Case study: Doanh thu $60k trong 10 ngày với hơn 200% ROI.

Thuật ngữ sử dụng trong bài:

  • Content arbitrage: Quảng bá nội dung viral.
  • SHINEz: Công ty làm việc của diễn giả trong bài.
  • Search arbitrage: Chạy quảng cáo đến trang tìm kiếm, tạo doanh thu bằng cách ăn chênh lệch.
  • Native widget: Một số vị trí đặt quảng cáo native.
  • Toolbar: Quảng cáo toolbar cho nguồn traffic PPV.
  • Mobile content: Quảng cáo nội dung mobile, đã xuất hiện từ rất lâu nhưng vẫn sống dai tới tận bây giờ, tham khảo bài viết này để biết kiến thức cơ bản. Hoặc vào group VIP để biết cách làm chuyên sâu.
  • CPL: Viết tắt của Cost per lead, những affiliate chạy quảng cáo để thu thập lượt đăng ký, và được trả hoa hồng cho mỗi lượt đăng ký đó.
  • Công cụ Spy: Công cụ cho phép xem những quảng cáo mà những nhà quảng cáo khác đang chạy.
  • Content is king: Một câu nói thông dụng của người làm marketing, có nghĩa là nội dung là vua. Nó chỉ mang nghĩa bóng thôi chứ không phải là Vua thật.
  • Tracking: Tham gia group VIP để học chuyên sâu về tracking.
  • Offer flow: Hệ thống chuyển đổi của offer.
  • RPM: Doanh thu cho mỗi 1000 lượt hiển thị quảng cáo.
  • CPC: Giá tiền phải trả khi mua mỗi click.
  • EPC: Số tiền kiếm được từ mỗi click.
  • Viral: Nội dung hay, có tính lan truyền, người này sẽ chia sẻ cho người kia.
  • ROAS: Lợi nhuận thu về trên chi phí quảng cáo, tỷ lệ hoàn vốn chi tiêu quảng cáo.
  • Content: Nội dung bài viết.
Scroll to Top